
Thông số kĩ thuật:
- Thang đo
+ EC: 0.00 đến 3999 µS/cm
+ TDS: 0 đến 2000 mg/L (ppm)
+ to: 0.0 đến 60.0°C /32.0 đến 140.0°F
- Độ phân giải
+ EC: 1 µS/cm
+ TDS: 1 mg/L (ppm)
+ to:0.1°C (0.1°F)
- Độ chính xác
+ EC/TDS: ±2% FS
+ to:±0.5°C (±1°F)
- Hiệu chuẩn EC và TDS: Tự động, 1 điểm tại 1413 µS/cm hoặc 1382 mg/L (ppm)
- Bù nhiệt độ EC/TDS: Tự động với β tùy chỉnh từ 0.0 đến 2.4%/°C
- Hệ số EC/TDS: Tùy chỉnh từ 0.45 đến 1.00
- Đầu dò EC/TDS: HI7630 tích hợp cảm biến nhiệt độ, NPT 1/2” và cáp 2m
- Nguồn điện: Adapter 12 VDC (đi kèm)
- Môi trường: 0 đến 50°C (32 đến 122°F); RH max 95%
- Kích thước: 160 x 105 x 31 mm
- Khối lượng: 190 g – chỉ máy